Tập 30· Câu kiểu Trung, phó từ, ngữ khí· 16 phút
我们经常一起吃午饭 Bọn mình hay ăn trưa cùng nhau.Nhất, cùng nhau, thường
Trưa thứ Sáu, rét, khoảng 4 độ. Đàn anh Chu Dương bận thực tập, hai tuần nay không ghé căng tin; hôm nay mới gặp lại. Hine muốn rủ "mình ăn cùng nhau nhé" — và để chữ "cùng nhau" ở cuối câu, như tiếng Việt.
- Nói mức cao nhất (最 zuì), khen, than mạnh (多 duō / 好 hǎo + tính từ), làm cùng nhau (一起 yìqǐ), bao lâu một lần (常 cháng, 经常 jīngcháng, 有时候 yǒushíhou), và "chính là" (就 jiù).
Cảnh 1 · T6 17/12/2027
Gặp lại ở căng tin
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine để "cùng nhau" sai chỗ.
- Mười hai giờ trưa, căng tin đông nghịt, cửa kính mờ hơi nước. Đàn anh xách ba lô đen bước vào — hai tuần nay anh bận thực tập.
Anna
学长!
好 长 时间 没 见 了! Đàn anh! Lâu lắm rồi không gặp!
Hine
学长,
我们 吃饭 一起 吧! nói nhầm
"Đàn anh, mình ăn cơm cùng nhau nhé!"
Chu Dương
好
啊。 我们 一起 吃饭 吧。 Ừ. Mình cùng ăn nhé.
- Anh nói chậm, nhấn vào chữ 一起 yìqǐ đứng trước 吃饭 chī fàn. "Cùng nhau" đứng trước việc làm. Mình gật đầu, nói lại.
Hine
好,
我们 一起 吃饭 吧! Vâng, mình cùng ăn cơm nhé!
Chu Dương
我
最 喜欢 吃 饺子。 Anh thích ăn sủi cảo nhất.
Hine
我
和 安娜 经常 一起 吃 午饭, 有时候 我们 自己 做饭。 Em với Anna hay ăn trưa cùng nhau, có lúc bọn em tự nấu.
- Một bạn mới trong lớp đi ngang, ngó cái thẻ tình nguyện viên trên cổ đàn anh. Anna giới thiệu ngay.
Anna
他
就 是 周阳。 Anh ấy chính là Chu Dương.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 最 + tính từ, động từ chỉ cảm xúc ·
"Nhất", "biết bao", "thật là": 最 zuì, 多 duō, 好 hǎo đứng TRƯỚC tính từ.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
最 zuì / 多 duō / 好 hǎotính từ
nhất · … biết bao · thật là, rất
Lạnh quá!好
Tiếng Việt để "quá", "nhất" ở SAU; tiếng Trung để 好 hǎo, 最 zuì ở TRƯỚC.
我
好
多
Hine mách nhỏ: 好 hǎo ở đây không phải "tốt" — 好冷 hǎo lěng là "lạnh ghê", 好长时间 hǎo cháng shíjiān là "lâu thật lâu".
我最。
我
"Nhất" đứng trước: ✗ 我喜欢饺子最 wǒ xǐhuan jiǎozi zuì → ✓ 我最喜欢饺子 wǒ zuì xǐhuan jiǎozi.
我很最
我
Không chồng hai phó từ mức độ: ✗ 我很最喜欢 wǒ hěn zuì xǐhuan → ✓ 我最喜欢 wǒ zuì xǐhuan.
Mẫu 2 · Chủ ngữ + (
Tiếng Việt nói "ăn cùng nhau", tiếng Trung nói 一起吃 yìqǐ chī — "cùng nhau" lên trước.
Công thức
Chủ ngữ(跟 gēn + người +) 一起 yìqǐđộng từ
cùng nhau
Mình cùng đi nhé.我们
Tiếng Việt nói được cả "cùng đi" lẫn "đi cùng nhau"; tiếng Trung chỉ có một chỗ: 一起 yìqǐ trước động từ.
我们
我们
我
Hine mách nhỏ: Có người đi cùng thì thêm 跟 gēn + người trước 一起 yìqǐ: 我跟安娜一起去 wǒ gēn Ānnà yìqǐ qù.
我们一起
我们
Hine vừa nói kiểu này. Tiếng Việt đặt "cùng nhau" ở cuối, tiếng Trung đặt trước động từ: ✗ 我们吃饭一起 wǒmen chī fàn yìqǐ → ✓ 我们一起吃饭 wǒmen yìqǐ chī fàn.
Mẫu 3 · Chủ ngữ +
Bao lâu một lần: 经常 jīngcháng (hay), 有时候 yǒushíhou (có lúc) — đứng trước việc làm.
Công thức
Chủ ngữ常 cháng / 经常 jīngcháng / 有时候 yǒushíhouđộng từ
thường, hay · có lúc
Tôi hay ăn ở căng tin, có lúc tự nấu.我
Giống tiếng Việt: "hay", "có lúc" đứng trước việc làm.
我
我们
他
Hine mách nhỏ: 常 cháng và 经常 jīngcháng cùng nghĩa; 经常 jīngcháng nghe đầy đủ hơn, hay gặp trong đề thi.
Mẫu 4 · 就 +
Tiếng Việt nói "chính là", tiếng Trung nói 就是 jiù shì.
Công thức
Chủ ngữ就 jiù是 shì + …
chính là, đúng là
Anh ấy chính là Chu Dương.他
Giống tiếng Việt: "chính" đứng trước "là".
他
这
就
Hine mách nhỏ: Cùng chữ 就 jiù với "vừa… là…" ở bài Vừa về là ngủ, nhưng đứng trước 是 shì thì là "chính là".
Cần nhớDễ nhầm
- 多 trong câu cảm thán (
多 好 啊: hay biết mấy) khác 多 "nhiều".
Nhắc lại很, 太, 非常, 真 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay nóng thật · Ngon quá!
今天
Nhắc lại一起Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn có đi không?
我们
Nhắc lại就 (thì, liền)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Vừa về là ngủ
我
Nhắc trước啊Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · À, nhé, mà, đấy
啊 cuối câu cảm thán; sẽ học kỹ ở bài À, nhé, mà, đấy. Bài này chỉ dùng trong
5 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 好久
不 见! Lâu lắm không gặp! — câu chào khi gặp lại người quen
- 最
好吃 的 món ngon nhất — dòng chữ trên thực đơn, biển quán
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn kể về bữa trưa của mình
Gặp lại một người bạn lâu ngày ở căng tin. Nói bốn câu: chào, thích món gì nhất, hay ăn cùng ai, có lúc làm gì.
食堂
Căng tin
chào
thích nhất
hay làm
có lúc
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Tôi thích ăn sủi cảo nhất.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Bọn mình hay ăn trưa cùng nhau.
- Lâu lắm rồi không gặp!
近
