Ôn 1· Đã từng, sắp, đang· 14 phút
我还没去过北京。 Tôi vẫn chưa đi Bắc Kinh bao giờ.Ôn 1 · Một tuần trời trở lạnh
Tối thứ Ba, trời quang, khoảng 8 độ. Hine đọc lại nhật ký từ thứ Tư tuần trước: lẩu, đêm 11/11, Anna dậy muộn, chợ áo, cuộc gọi về Huế, góc học tập. Trong sổ có chỗ để trống, và năm câu viết sai cần sửa.
- Dùng đúng 过 guo, 了 le, 着 zhe, "sắp … rồi", "đã / vẫn" trong nhật ký một tuần của Hine.
Cảnh 1 · T3 16/11/2027
Một tuần trời trở lạnh · Nhật ký một tuần
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
Thứ Tư 10/11 · trên lớp
T3 16/11/2027
Đêm 11/11
Thứ Sáu 12/11
Chợ áo đầu ngõ
Gọi video về Huế
Tả góc học tập cho Hiểu Vũ
Thứ Ba 16/11
Dòng cuối, viết thêm
Hỏi hiểu
1. Anna đã ăn lẩu bao giờ chưa?
2. Tối thứ Năm, gần 12 giờ đêm, hai bạn làm gì?
3. Trên tường góc học tập của Hine có gì?
Cảnh 2 · Một trang
Một tuần, mười mẫu
Mười mẫu của Chặng 1 đều nói về "lúc nào": đã từng, sắp, đã, vẫn, đang. Đọc câu chốt, bấm nghe, rồi sửa năm câu sai trong sổ của Hine.
Một tuần, mười mẫu
| Bài | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| Bạn ăn lẩu bao giờ chưa? | 过: đã từng | Tôi từng ăn lẩu rồi. |
| Sắp đến rồi | 要 / | 8 giờ là bọn mình vào học rồi. |
| Sắp đến rồi | 快, | Cô ấy sắp hai mươi tuổi rồi. |
| Tám giờ rồi đấy! | 都 … | 都 |
| Tám giờ rồi đấy! | 都 ngữ khí | 你 |
| Tám giờ rồi đấy! | 已经, | Mình dậy rồi. |
| Cửa đang mở | 着: trạng thái | Cửa đang mở. |
| Cười mà nói | 着: làm kèm | Mẹ cười hỏi. |
| Cười mà nói | 正: đúng lúc đang | Con đang ăn cơm đây. |
| Trên tường treo một tấm ảnh | câu tồn hiện với | Trên tường treo một tấm ảnh. |
Nhắc lại了 sau động từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1, bài Mua rồi và bài Trời lạnh rồi
了 sau động từ (việc đã xong) và
Nhắc lại在 / 正在 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1, bài Đang làm gì đấy?
在 /
Năm lỗi Hine đã mắc tuần này, và một điều làm đúng
Chạm vào thẻ để lật.
1 từ để nói được cảnh trên
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nhật ký một tuần của bạn
Viết bốn dòng nhật ký: món từng ăn, giờ đã muộn, trên bàn có gì, trời lạnh bạn mặc gì.
我
Một tuần của tôi
过
都 /
快 … 了 câu tồn hiện
着 làm kèm
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
天气
Trời lạnh rồi, tôi mặc áo mới đi học.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Tôi vẫn chưa đi Bắc Kinh bao giờ.
温
