Tập 22· Nối câu, chỉ đường· 16 phút
因为我生病了 Vì tôi bị ốm rồi.Vì cảm nên nghỉ học
Sáng thứ Ba, mưa lạnh, khoảng 5 độ. Hine tỉnh dậy, người nóng ran, họng rát, không dậy nổi. Phải nhắn cô Vương xin nghỉ — mà Hine gõ câu theo đúng thứ tự đang nghĩ trong đầu: "nên… vì…".
- Nói lý do và kết quả bằng 因为 yīnwèi …, 所以 suǒyǐ …; hỏi "tại sao" bằng 为什么 wèishénme.
Cảnh 1 · T3 7/12/2027
Tin nhắn xin nghỉ
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine viết nhầm thứ tự.
- 7 giờ sáng. Mưa lạnh gõ lộp độp vào cửa sổ. Mình sốt, họng rát. Mình cầm điện thoại nhắn cho cô Vương.
Hine
老师,
所以 我 今天 不 能 去 上课, 因为 我 生病 了。 nói nhầm
"Thưa cô, nên hôm nay em không đi học được, vì em bị ốm."
- Chưa kịp bấm gửi, Anna ở giường bên ghé nhìn màn hình.
Anna
因为
在 前面, 所以 在 后面。 因为 yīnwèi đứng trước, 所以 suǒyǐ đứng sau.
- Lý do nói trước, kết quả nói sau. Mình gật đầu, viết lại rồi gửi.
Hine
老师,
因为 我 生病 了, 所以 今天 不 能 去 上课。 Thưa cô, vì em bị ốm nên hôm nay em không đi học được.
Cô Vương
好
的。 你 去 学校 医院 看 一下 吧。 Ừ. Em xuống phòng y tế của trường khám một chút nhé.
- Trưa, Anna đi học về, vừa mở cửa vừa giơ điện thoại lên.
Anna
同学
问: 希妮 为什么 没 来? Bạn cùng lớp hỏi: Sao Hine không đến?
你
为什么 没 来? Sao cậu không đến?
Hine
因为
天气 太 冷 了。 Vì trời lạnh quá.
Anna
不
是 因为 你 生病 了 吗? Không phải vì cậu bị ốm à?
Hine
对,
因为 我 生病 了。 Ừ, vì mình bị ốm.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 因为 + lý do,
Tiếng Việt nói "vì … nên …", tiếng Trung nói 因为 yīnwèi … 所以 suǒyǐ ….
Công thức
因为 yīnwèi + lý do所以 suǒyǐ + kết quả
vì … nên …
Vì mưa nên bọn mình không đi Bến Thượng Hải.因为
Cùng thứ tự với tiếng Việt: lý do trước, kết quả sau. Tiếng Việt hay bỏ chữ "vì"; văn viết tiếng Trung thường giữ đủ hai chữ.
因为
因为
因为
Hine mách nhỏ: Mẹo nhớ theo Hán Việt: 因为 yīnwèi là "nhân vị" — nguyên nhân; 所以 suǒyǐ là "sở dĩ" — kết quả. Nhân trước, quả sau.
所以
因为
Hine vừa viết kiểu này. Lý do (sau 因为 yīnwèi) đứng trước, kết quả (sau 所以 suǒyǐ) đứng sau.
Mẫu 2 · 因为 + danh từ, cụm từ … · …
"Vì ai, vì cái gì" cũng là 因为 yīnwèi + danh từ; một mình 所以 suǒyǐ cũng được.
Công thức
因为 yīnwèi + danh từ(lý do,) 所以 suǒyǐ + kết quả
vì (cái gì) · nên
Vì chuyện này mà cô ấy rất không vui.因为
Tiếng Việt thêm chữ "mà"; tiếng Trung không cần chữ nối nào.
因为
因为
天气
Hine mách nhỏ: Nói nhanh với bạn bè, một chữ là đủ: 我生病了,所以没去 wǒ shēngbìng le, suǒyǐ méi qù (mình ốm nên không đi).
Mẫu 3 · (Chủ ngữ +)
Tiếng Việt hỏi "sao, tại sao", tiếng Trung hỏi 为什么 wèishénme.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ为什么 wèishénmeđộng từ, tính từ
tại sao, sao
Sao bạn học tiếng Trung?你
Tiếng Việt để "sao" ở đầu câu; tiếng Trung thường để 为什么 wèishénme sau chủ ngữ, ngay trước động từ.
你
她
Hine mách nhỏ: Ai hỏi 为什么 wèishénme thì mở lời đáp bằng 因为 yīnwèi — không cần thêm 所以 suǒyǐ.
所以
因为
Trả lời câu 为什么 wèishénme thì mở bằng 因为 yīnwèi, không cần 所以 suǒyǐ.
Cần nhớDễ nhầm
- Tiếng Việt hay chỉ dùng một vế ("Em ốm nên…"); văn viết tiếng Trung thường dùng đủ hai vế
因为 … 所以 …. Nói nhanh với bạn bè thì một vế cũng được.
Nhắc lại能 (có thể, được)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?
不
Nhắc lại生病 (bị ốm)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Trời mưa, tôi ốm
我
Nhắc lạiCâu hai vế không có chữ nốiDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Cũng, đều, còn, lại
Ở HSK 1, hai vế nối bằng dấu phẩy và
3 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 为什么
呢? Tại sao thế nhỉ? — câu hỏi lại khi chưa hiểu lý do
- 所以
呢? Thế thì sao? — câu bạn bè hay hỏi vặn khi nghe kể
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn nhắn xin nghỉ học
Bạn bị ốm. Nhắn thầy cô xin nghỉ, rồi trả lời bạn cùng lớp hỏi vì sao bạn không đến.
老师
Thầy cô
xin nghỉ
bạn hỏi
trả lời
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
老师,
Thưa cô, vì em bị ốm nên hôm nay em không đi học được.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Sao bạn không đến?
- Vì trời lạnh quá.
种
