Tập 28· Câu kiểu Trung, phó từ, ngữ khí· 16 phút
房间干干净净的 Phòng sạch sẽ tinh tươm.Xem thử, sạch sẽ
Chiều thứ Tư, âm u, khoảng 4 độ. Hine và Anna dọn phòng 412 một lượt để tuần sau yên tâm ôn thi. Lau bàn xong, Hine muốn rủ "nghỉ một lát" bằng cách lặp chữ — và lặp sai kiểu.
- Lặp động từ để nói nhẹ nhàng, làm thử (看看 kànkan); lặp tính từ để tả sinh động (干干净净 gāngānjìngjìng).
Cảnh 1 · T4 15/12/2027
Dọn phòng trước kỳ thi
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine lặp chữ sai kiểu.
- Ba giờ chiều, trời âm u. Bọn mình lau bàn, quét sàn, xếp lại sách vở cả buổi. Lau xong cái bàn cuối, mình kéo Anna ngồi xuống.
Hine
我们
休休息息 吧。 nói nhầm
"Mình nghỉ nghỉ ngơi ngơi đi."
Anna
休休息息?
是" 休息休息" 吧! Nghỉ nghỉ ngơi ngơi á? Phải là "休息休息 xiūxi xiūxi" chứ!
- Động từ hai chữ lặp cả cụm: AB AB. Kiểu AABB là của tính từ. Mình gật đầu, nói lại.
Hine
对,
我们 休息 休息 吧。 Ừ, mình nghỉ một lát đi.
- Mình chỉ quanh phòng: sàn bóng, bàn gọn, chăn gấp vuông.
Hine
你
看看! Cậu xem thử đi!
Anna
房间
干干净净 的! Phòng sạch sẽ tinh tươm!
我们
慢慢 喝 一 杯 茶 吧。 Mình thong thả uống một cốc trà đi.
Hine
好,
我们 高高兴兴 地 喝 茶! Ừ, mình vui vui vẻ vẻ uống trà!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 看看 /
Tiếng Việt nói "xem thử, nghỉ một lát", tiếng Trung lặp động từ: 看看 kànkan, 休息休息 xiūxi xiūxi.
Công thức
động từ lặp(tân ngữ)
làm thử, làm một chút (nghe nhẹ nhàng)
Bạn nghe thử xem.你
tiếng Việt thêm "thử", "một chút"; tiếng Trung lặp chính động từ đó, câu nghe mềm hơn.
你
你
我们
她
Hine mách nhỏ: Chữ lặp lần hai đọc nhẹ: 看看 kànkan, 听一听 tīng yi tīng — chữ 一 yī ở giữa cũng đọc nhẹ thành "yi".
休休息息
休息
Hine vừa nói kiểu này. Động từ hai chữ lặp theo ABAB: ✓ 休息休息 xiūxi xiūxi, ✗ 休休息息 xiūxiūxīxī.
看看一下
看看 /
Không lặp động từ rồi thêm 一下 yíxià: ✗ 看看一下 kànkan yíxià → ✓ 看看 kànkan hoặc 看一下 kàn yíxià.
Mẫu 2 · 慢慢 (+
Tả cho sinh động, tiếng Trung lặp tính từ: 慢慢 mànmàn, 干干净净 gāngānjìngjìng.
Công thức
tính từ lặp地 de + động từ / 的 de
(tả sinh động, nhấn mạnh)
Đi chầm chậm thôi.慢慢
tiếng Việt cũng lặp ("chầm chậm", "vui vui vẻ vẻ"); tiếng Trung lặp từng chữ: AABB.
慢慢
房间
我们
Hine mách nhỏ: Tính từ đã lặp là đã "rất" rồi — không thêm 很 hěn nữa.
高兴
高高兴兴
Tính từ hai chữ lặp theo AABB khi tả: ✓ 高高兴兴 gāogāoxìngxìng, ✗ 高兴高兴 gāoxìng gāoxìng.
很高高兴兴
高高兴兴
Đã lặp thì không thêm 很 hěn: ✗ 很高高兴兴 hěn gāogāoxìngxìng → ✓ 高高兴兴的 gāogāoxìngxìng de.
Bốn cách lặp động từ
Bốn kiểu, cùng một ý "làm một chút, làm thử". Chạm từng hàng để nghe.
| Kiểu | Khi nào | Câu |
|---|---|---|
| AA | động từ một chữ | 你 |
| A 一 yi A | động từ một chữ, nghe nhẹ hơn nữa | 你 |
| A 了 le A | việc đã làm xong | 她 |
| ABAB | động từ hai chữ | 我们 |
Nhắc lạiĐộng từ + 一下 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé
等
Nhắc lại地 (một cách)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Ba chữ de
高高兴兴
1 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 来
看 一 看! Vào xem thử đi! — tiếng người bán gọi khách ở chợ
- 慢慢
吃! Ăn từ từ nhé! — câu chủ nhà mời khách
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn rủ bạn cùng phòng nghỉ một lát
Hai bạn vừa dọn phòng xong. Nói ba câu: rủ xem thử, rủ nghỉ, khen phòng sạch.
房间
Căn phòng
xem thử
nghỉ
khen
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
你
Bạn xem thử đi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Mình nghỉ một lát đi.
- Phòng sạch sẽ tinh tươm.
黎明
