妈麻马骂 Bốn thanh điệu
Bạn đứng trước một quầy trà sữa. Menu treo trên quầy toàn chữ Hán, nhưng dưới mỗi món có một dòng chữ cái La-tinh với những dấu nhỏ: nǎichá, lǜchá, hóngchá. Hết bài này, bạn đọc đúng những dấu đó.
- Nghe và đọc được 4 thanh: mā · má · mǎ · mà
- Biết mỗi thanh gần dấu nào của tiếng Việt, và khác ở đâu
- Đọc dấu thanh trên menu trà sữa

妈妈
骑 马, 马 慢, 妈妈 骂 马。 Mẹ cưỡi ngựa, ngựa chậm, mẹ mắng ngựa.
Đây là câu nói vui quen thuộc khi học thanh điệu. Chưa cần hiểu hết, chỉ cần nghe: cùng một "ma" mà giọng lên xuống khác nhau.
Gặp bốn thanh
Nghe bốn thanh, thử từng cặp từ chỉ khác một dấu, rồi đọc dấu trên menu trà sữa.
Pinyin viết giống chữ Việt
Pinyin là cách viết âm tiếng Trung bằng chữ cái La-tinh. Một âm tiết có 3 phần — y như chữ quốc ngữ:
- Tiếng Việt: má = phụ âm đầu m + vần a + dấu sắc ˊ
- Pinyin: mǎ = phụ âm đầu m + vần a + thanh 3 ˇ
Bốn thanh, một âm ma — bấm từng ô để nghe
- Thanh 1 · ˉ mā · cao, bằng · gần: không dấu · bẫy: phải cao hơn giọng thường (như khi ngân nốt cao)
- Thanh 2 · ˊ má · đi lên chậm, đều · gần: dấu sắc · bẫy: lên chậm hơn dấu sắc, như hỏi lại "Ơ?"
- Thanh 3 · ˇ mǎ · xuống thấp rồi lên · gần: dấu hỏi · bẫy: xuống thật thấp, không ngắt như dấu ngã
- Thanh 4 · ˋ mà · rơi mạnh từ cao · gần: không có · bẫy: KHÔNG đọc như dấu huyền — bắt đầu rất cao rồi rơi
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thanh | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 妈mā | mā | mẹ | 1 · mā | |
| 2 | 喝hē | hē | uống | 1 · hē | |
| 3 | 花huā | huā | hoa | 1 · huā | |
| 4 | 杯bēi | bēi | cốc, ly | 1 · bēi | |
| 5 | 麻má | má | tê (vị tê của tiêu Tứ Xuyên) | 2 · má | |
| 6 | 茶chá | chá | trà | 2 · chá | |
| 7 | 十shí | shí | mười | 2 · shí | |
| 8 | 红hóng | hóng | đỏ | 2 · hóng | |
| 9 | 马mǎ | mǎ | ngựa | 3 · mǎ | |
| 10 | 奶nǎi | nǎi | sữa | 3 · nǎi | |
| 11 | 五wǔ | wǔ | năm (số 5) | 3 · wǔ | |
| 12 | 我wǒ | wǒ | tôi | 3 · wǒ | |
| 13 | 骂mà | mà | mắng | 4 · mà | |
| 14 | 大dà | dà | to, lớn | 4 · dà | |
| 15 | 四sì | sì | bốn | 4 · sì | |
| 16 | 绿lǜ | lǜ | xanh lá | 4 · lǜ |
Hỏi ngay — nghe và nhận thanh
Nghe 妈 rồi nghe 马. Cái nào là thanh 1 (cao, bằng)?
Nghe 茶. Giọng đi lên hay đi xuống?
Nghe 奶. Dấu nào đúng?
Nghe 大 rồi nghe 茶. Từ nào giọng rơi xuống?
Luyện tai — dấu đổi nghĩa
Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác một dấu.
Chỉ khác dấu: mǎi thanh 3, mài thanh 4.
Đi chợ mà nói nhầm thì người ta tưởng bạn đến bán hàng.
Chỉ khác dấu: tāng thanh 1, táng thanh 2.
Gọi canh mà ra kẹo.
Chỉ khác dấu: wèn thanh 4, wěn thanh 3.
请问 qǐngwèn = "xin hỏi". Đọc thành thanh 3 thì thành "xin hôn" — câu đùa người học tiếng Trung hay kể.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn đúng từ vừa nghe.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Đọc ngoài đời
- bảng thực đơn:奶茶
trà sữa · thanh 3 · 2 — menu quầy trà sữa - bảng thực đơn:珍珠奶茶
trà sữa trân châu · thanh 1 · 1 · 3 · 2 — menu quầy trà sữa - bảng thực đơn:绿茶
trà xanh · thanh 4 · 2 — menu quầy trà sữa - bảng thực đơn:红茶
hồng trà · thanh 2 · 2 — menu quầy trà sữa - bảng thực đơn:大杯
cốc lớn · thanh 4 · 1 — menu quầy trà sữa - bảng thực đơn:中杯
cốc vừa · thanh 1 · 1 — menu quầy trà sữa - biển cửa tiệm:欢迎光临
hoan nghênh quý khách (thanh 1 · 2 · 1 · 2) — biển trước cửa tiệm. Gặp ở gần như mọi cửa hàng, quán ăn ở Trung Quốc; nhân viên cũng hô câu này khi bạn bước vào.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 5 từ
奶茶
trà sữa — đọc đúng dấu 5 cụm chữ trên một quầy trà sữa
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
千里之行,
Đường nghìn dặm bắt đầu từ một bước chân.
Hán Việt Thiên lý chi hành, thuỷ ư túc hạ
Lão Tử, Đạo Đức Kinh, chương 64.
