Bài 1· Pinyin· 12 phút

Bốn thanh điệu

Bạn đứng trước một quầy trà sữa. Menu treo trên quầy toàn chữ Hán, nhưng dưới mỗi món có một dòng chữ cái La-tinh với những dấu nhỏ: nǎichá, lǜchá, hóngchá. Hết bài này, bạn đọc đúng những dấu đó.

  • Nghe và đọc được 4 thanh: mā · má · mǎ · mà
  • Biết mỗi thanh gần dấu nào của tiếng Việt, và khác ở đâu
  • Đọc dấu thanh trên menu trà sữa
Quầy trà sữa: ly trà sữa, hũ trân châu, ấm trà xanh, bảng menu ghi 奶茶, 绿茶, 红茶, biển cửa ghi 欢迎光临
Nói "ma" bốn kiểu, bạn được bốn nghĩa: mẹ, tê, ngựa, mắng. Nghe khó? Người Việt nói "ma, má, mả, mạ" mỗi ngày. Tai bạn đã quen sáu thanh. Tiếng Trung chỉ có bốn.
  • 妈妈Māma骑qí马mǎ,马mǎ慢màn,妈妈māma骂mà马mǎ。

    Mẹ cưỡi ngựa, ngựa chậm, mẹ mắng ngựa.

Đây là câu nói vui quen thuộc khi học thanh điệu. Chưa cần hiểu hết, chỉ cần nghe: cùng một "ma" mà giọng lên xuống khác nhau.

Gặp bốn thanh

Nghe bốn thanh, thử từng cặp từ chỉ khác một dấu, rồi đọc dấu trên menu trà sữa.

Pinyin viết giống chữ Việt

Pinyin là cách viết âm tiếng Trung bằng chữ cái La-tinh. Một âm tiết có 3 phần — y như chữ quốc ngữ:

  • Tiếng Việt: má = phụ âm đầu m + vần a + dấu sắc ˊ
  • Pinyin: mǎ = phụ âm đầu m + vần a + thanh 3 ˇ
Người Trung gọi phụ âm đầu là thanh mẫu, vần là vận mẫu (cùng gốc Hán Việt). Bài này chỉ học phần dấu. Vần học từ bài Sáu nguyên âm đơn, phụ âm từ chặng Phụ âm đầu. Lưu ý: chữ cái giống chữ Việt nhưng nhiều chữ đọc khác (c, q, x, zh…). Bài này chỉ nhìn dấu, chưa cần đọc đúng chữ cái.
Bẫy cho mắt: dấu thanh 3 trong ǎ trông như chữ ă của tiếng Việt. Đây là dấu thanh, không phải ă: 马mǎ đọc "ma" với giọng xuống rồi lên, không phải "mă".

Bốn thanh, một âm ma — bấm từng ô để nghe

  • Thanh 1 · ˉ mā · cao, bằng · gần: không dấu · bẫy: phải cao hơn giọng thường (như khi ngân nốt cao)
  • Thanh 2 · ˊ má · đi lên chậm, đều · gần: dấu sắc · bẫy: lên chậm hơn dấu sắc, như hỏi lại "Ơ?"
  • Thanh 3 · ˇ mǎ · xuống thấp rồi lên · gần: dấu hỏi · bẫy: xuống thật thấp, không ngắt như dấu ngã
  • Thanh 4 · ˋ mà · rơi mạnh từ cao · gần: không có · bẫy: KHÔNG đọc như dấu huyền — bắt đầu rất cao rồi rơi
Còn một "thanh" thứ năm: thanh nhẹ, không có dấu (吗ma). Học ở bài Thanh nhẹ và 10 câu chào.

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaThanhNghe, yêu thích
1妈māmāmẹ1 · mā
2喝hēhēuống1 · hē
3花huāhuāhoa1 · huā
4杯bēibēicốc, ly1 · bēi
5麻mámátê (vị tê của tiêu Tứ Xuyên)2 · má
6茶cháchátrà2 · chá
7十shíshímười2 · shí
8红hónghóngđỏ2 · hóng
9马mǎmǎngựa3 · mǎ
10奶nǎinǎisữa3 · nǎi
11五wǔwǔnăm (số 5)3 · wǔ
12我wǒwǒtôi3 · wǒ
13骂màmàmắng4 · mà
14大dàdàto, lớn4 · dà
15四sìsìbốn4 · sì
16绿lǜlǜxanh lá4 · lǜ

Hỏi ngay — nghe và nhận thanh

Nghe 妈 rồi nghe 马. Cái nào là thanh 1 (cao, bằng)?

Câu 1 / 4

Luyện tai — dấu đổi nghĩa

Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác một dấu.

买mǎimua
卖màibán

Chỉ khác dấu: mǎi thanh 3, mài thanh 4.

Đi chợ mà nói nhầm thì người ta tưởng bạn đến bán hàng.

汤tāngcanh
糖tángđường, kẹo

Chỉ khác dấu: tāng thanh 1, táng thanh 2.

Gọi canh mà ra kẹo.

问wènhỏi
吻wěnhôn

Chỉ khác dấu: wèn thanh 4, wěn thanh 3.

请问 qǐngwèn = "xin hỏi". Đọc thành thanh 3 thì thành "xin hôn" — câu đùa người học tiếng Trung hay kể.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn đúng từ vừa nghe.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:奶茶nǎichá
    trà sữa · thanh 3 · 2 — menu quầy trà sữa
  • bảng thực đơn:珍珠奶茶zhēnzhū nǎichá
    trà sữa trân châu · thanh 1 · 1 · 3 · 2 — menu quầy trà sữa
  • bảng thực đơn:绿茶lǜchá
    trà xanh · thanh 4 · 2 — menu quầy trà sữa
  • bảng thực đơn:红茶hóngchá
    hồng trà · thanh 2 · 2 — menu quầy trà sữa
  • bảng thực đơn:大杯dà bēi
    cốc lớn · thanh 4 · 1 — menu quầy trà sữa
  • bảng thực đơn:中杯zhōng bēi
    cốc vừa · thanh 1 · 1 — menu quầy trà sữa
  • biển cửa tiệm:欢迎光临huānyíng guānglín
    hoan nghênh quý khách (thanh 1 · 2 · 1 · 2) — biển trước cửa tiệm. Gặp ở gần như mọi cửa hàng, quán ăn ở Trung Quốc; nhân viên cũng hô câu này khi bạn bước vào.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn pinyin đúng.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 5 từ

trà sữa — đọc đúng dấu 5 cụm chữ trên một quầy trà sữa

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauThanh nhẹ và 10 câu chàoBạn đã biết 4 thanh. Nhưng nghe người Trung nói "cảm ơn" — 谢谢 xièxie — chữ thứ hai chẳng có dấu nào. Bài sau: thanh nhẹ, và thanh 3 khi nói thành câu.

千里之行qiān lǐ zhī xíng,始于足下shǐ yú zúxià。

Đường nghìn dặm bắt đầu từ một bước chân.

Hán Việt Thiên lý chi hành, thuỷ ư túc hạ

Lão Tử, Đạo Đức Kinh, chương 64.