Bài 2· Pinyin· 14 phút

Thanh nhẹ và 10 câu chào

Một ngày bình thường có bao nhiêu câu chào? Sáng ra chào nhau, mua đồ thì cảm ơn, va phải ai thì xin lỗi, về thì tạm biệt, tối nhắn chúc ngủ ngon. Bài này cho bạn 10 câu như thế. Bạn chưa cần hiểu luật, chỉ cần nghe và nhại cho giống.

  • Nhận ra thanh nhẹ: ngắn, nhẹ, không dấu
  • Nghe được thanh 3 trong câu chỉ xuống thấp, và tách thanh 2 với thanh 3
  • Nhại đúng 10 câu chào
Lối vào căn hộ từ sáng sang tối: cửa sổ ban mai, cửa gỗ, kệ giày, đèn ngủ
Người Trung nói "cảm ơn" là 谢谢xièxie. Nhìn kỹ: chữ đầu có dấu, chữ sau không có dấu nào. Không phải ai quên ghi dấu — đó là thanh thứ năm: thanh nhẹ.

Gặp âm

Nghe thanh nhẹ và nửa thanh 3, tách thanh 2 với thanh 3, rồi nhại mười câu chào.

Thanh nhẹ · không dấu · ma

  • Cách viết: không có dấu thanh (māma, xièxie).
  • Đường đi: ngắn, nhẹ, lướt qua. Cao hay thấp tuỳ chữ đứng trước: sau thanh 1, 2, 4 thì thấp xuống; sau thanh 3 thì hơi cao lên.
  • Gần với (tham khảo): tiếng đệm đọc lướt khi nói nhanh tiếng Việt, như "nhé" trong "đi nhé".
  • Khác ở chỗ: "nhé" vẫn có dấu sắc của nó; thanh nhẹ không có giọng riêng, chỉ mượn độ cao theo chữ trước, và ngắn chừng một nửa chữ thường.
  • Mẹo tay: chữ trước vẽ đủ dấu, chữ sau chỉ chấm nhẹ một cái.

Thanh 1 rồi thanh nhẹ — bấm để nghe

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaNghe gìNghe, yêu thích
1妈妈māmamāmamẹchữ đầu thanh 1, chữ sau nhẹ
2谢谢xièxiexièxiecảm ơnchữ đầu thanh 4, chữ sau nhẹ
3你好吗nǐ hǎo manǐ hǎo mabạn khoẻ không?吗 ma nhẹ ở cuối câu

吗ma là chữ đặt cuối câu để hỏi có / không: 好hǎo (tốt, được) → 好吗hǎo ma? (được không?). 吗 luôn đọc nhẹ.

Hỏi ngay

Nghe 谢谢. Chữ thứ hai đọc thế nào?

Câu 1 / 1

Nửa thanh 3 · trong câu chỉ xuống thấp

  • Ở bài Bốn thanh điệu, thanh 3 đọc riêng: xuống thấp rồi lên lại (2 → 1 → 4).
  • Khi nói thành câu, chữ thanh 3 đứng trước chữ khác thường chỉ xuống thấp rồi dừng (2 → 1), không lên lại. Người ta gọi là nửa thanh 3. Ghi pinyin vẫn là dấu ˇ.
  • Gần với (tham khảo): giọng trầm xuống như khi bạn nói "ừm" lúc ngẫm nghĩ.
  • Khác ở chỗ: không kéo dài, xuống thấp xong là sang ngay chữ sau.
  • Mẹo tay: tay chỉ đi xuống, chạm đáy, rồi bước sang chữ sau.

Thanh 3 đủ và nửa thanh 3

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaNghe gìNghe, yêu thích
1晚安wǎn'ānwǎn'ānchúc ngủ ngon晚 wǎn chỉ xuống thấp, rồi 安 ān cao bằng
2请问qǐngwènqǐngwènxin hỏi请 qǐng xuống thấp, rồi 问 wèn rơi
3早上zǎoshangzǎoshangbuổi sáng早 zǎo xuống thấp, 上 shang nhẹ

Hỏi ngay

Nghe 晚安. Chữ đầu đọc thế nào?

Câu 1 / 1

Tách thanh 2 và thanh 3

Người Việt hay lẫn hai thanh này vì cả hai đều có đoạn đi lên ở cuối.

  • Bắt đầu: thanh 2 ở giữa · thanh 3 hơi thấp, rồi xuống thấp hơn nữa
  • Đường đi: thanh 2 lên đều một mạch (3 → 5) · thanh 3 xuống trước, lên sau (2 → 1 → 4)
  • Mẹo (tham khảo): thanh 2 như hỏi lại "Hả?" · thanh 3 trầm xuống "Ừm…" rồi mới lên
  • Chỗ khác dấu Việt: thanh 2 lên chậm hơn dấu sắc · thanh 3 không ngắt như dấu ngã
Mẹo nghe: để ý đầu chữ. Đầu chữ đã đi lên ngay → thanh 2. Đầu chữ chùng xuống trước → thanh 3.

Hỏi ngay

Nghe 雨. Thanh 2 hay thanh 3?

Câu 1 / 1

Mười câu chào — nghe và nhại

  • 你好nǐ hǎo

    xin chào

    hai thanh 3 liền: chữ đầu nghe như đi lên — vì sao thì học ở bài Hai thanh 3 liền nhau; giờ cứ nhại

  • 谢谢xièxie

    cảm ơn

    chữ sau thanh nhẹ

  • 不客气bù kèqi

    không có gì

    不 nghe như "bú", đọc khác dấu — học ở bài 一 yī và 不 bù đổi thanh; 气 qi nhẹ

  • 对不起duìbuqǐ

    xin lỗi

    不 bu ở giữa đọc nhẹ

  • 没关系méi guānxi

    không sao

    系 xi nhẹ

  • 再见zàijiàn

    tạm biệt

    hai thanh 4 liền: chữ đầu rơi nửa chừng, chữ sau rơi hết

  • 早上好zǎoshang hǎo

    chào buổi sáng

    早 nửa thanh 3, 上 shang nhẹ

  • 晚安wǎn'ān

    chúc ngủ ngon

    晚 nửa thanh 3

  • 请问qǐngwèn

    xin hỏi

    请 nửa thanh 3, 问 rơi mạnh

  • 大家好dàjiā hǎo

    chào mọi người

    thanh 4 · 1 · 3 — ba thanh khác nhau trong một câu

Nhại theo cách này: nghe chậm một lần → nghe thường một lần → nói theo, cùng lúc với giọng máy. Câu nào thấy khó, đọc to 3 lần.

Luyện tai — thanh 2 hay thanh 3?

Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác thanh 2 / thanh 3.

鱼yúcá
雨yǔmưa

Thanh 2 (yú, đi lên ngay từ đầu) / thanh 3 (yǔ, chùng xuống trước).

Muốn ăn cá mà nói thành "ăn mưa".

梅méihoa mai
美měiđẹp

Thanh 2 (méi) / thanh 3 (měi).

Khen đẹp mà nghe thành "hoa mai".

糖tángđường, kẹo
躺tǎngnằm

Thanh 2 (táng) / thanh 3 (tǎng).

Xin kẹo mà thành xin nằm.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn thanh 2 hay thanh 3.

Nghe và chọn từ vừa đọc.

Câu 1 / 6
Nhắc trướcCâu hỏi lên xuống thế nào khi nói cả câuDạy chính ở: Nghe & nói HSK 1

Bài này chỉ học 吗ma đọc nhẹ ở cuối câu. Giọng cả câu hỏi lên xuống thế nào: sẽ học kỹ ở Nghe & nói HSK 1.

Nhắc trướcKhi nào dùng câu chào nàoDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1

Bài này chỉ tập đọc và nhại. Câu nào hợp lúc nào, nói với ai: sẽ học kỹ ở Giao tiếp HSK 1.

Nhắc trướcVì sao 你好nǐ hǎo, 不客气bù kèqi đọc khác dấuDạy chính ở: Pinyin · Hai thanh 3 liền nhau; Pinyin · 一 yī và 不 bù đổi thanh

Hai câu này đọc khác dấu ghi trên giấy. Luật đổi thanh: sẽ học kỹ ở bài Hai thanh 3 liền nhau và bài 一 yī và 不 bù đổi thanh.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:谢谢光临xièxie guānglín
    cảm ơn quý khách đã ghé — biển ở cửa ra của cửa hàng, cuối tờ hoá đơn. Đi cặp với 欢迎光临 huānyíng guānglín (hoan nghênh quý khách) ở cửa vào — bạn gặp ở bài Bốn thanh điệu.
  • màn hình điện tử:晚安wǎn'ān
    chúc ngủ ngon — tin nhắn cuối ngày. Người Trung nhắn câu này trước khi đi ngủ, nhiều khi chỉ hai chữ.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn pinyin đúng.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 15 từ

cảm ơn — chữ sau không dấu: thanh nhẹ

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauSáu nguyên âm đơnBạn đã có 4 thanh và thanh nhẹ. Giờ tới phần giữa âm tiết: a o e i u ü. Trong đó có ü — âm tiếng Việt không có — và e, không đọc như "e" của tiếng Việt.

礼尚往来lǐ shàng wǎnglái。

Lễ nghĩa coi trọng có qua có lại.

Hán Việt Lễ thượng vãng lai

Lễ Ký, thiên Khúc Lễ (thượng). Một lời chào, một câu cảm ơn cũng là "có qua có lại".