谢谢Thanh nhẹ và 10 câu chào
Một ngày bình thường có bao nhiêu câu chào? Sáng ra chào nhau, mua đồ thì cảm ơn, va phải ai thì xin lỗi, về thì tạm biệt, tối nhắn chúc ngủ ngon. Bài này cho bạn 10 câu như thế. Bạn chưa cần hiểu luật, chỉ cần nghe và nhại cho giống.
- Nhận ra thanh nhẹ: ngắn, nhẹ, không dấu
- Nghe được thanh 3 trong câu chỉ xuống thấp, và tách thanh 2 với thanh 3
- Nhại đúng 10 câu chào

Gặp âm
Nghe thanh nhẹ và nửa thanh 3, tách thanh 2 với thanh 3, rồi nhại mười câu chào.
Thanh nhẹ · không dấu · ma
- Cách viết: không có dấu thanh (māma, xièxie).
- Đường đi: ngắn, nhẹ, lướt qua. Cao hay thấp tuỳ chữ đứng trước: sau thanh 1, 2, 4 thì thấp xuống; sau thanh 3 thì hơi cao lên.
- Gần với (tham khảo): tiếng đệm đọc lướt khi nói nhanh tiếng Việt, như "nhé" trong "đi nhé".
- Khác ở chỗ: "nhé" vẫn có dấu sắc của nó; thanh nhẹ không có giọng riêng, chỉ mượn độ cao theo chữ trước, và ngắn chừng một nửa chữ thường.
- Mẹo tay: chữ trước vẽ đủ dấu, chữ sau chỉ chấm nhẹ một cái.
Thanh 1 rồi thanh nhẹ — bấm để nghe
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Nghe gì | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 妈妈māma | māma | mẹ | chữ đầu thanh 1, chữ sau nhẹ | |
| 2 | 谢谢xièxie | xièxie | cảm ơn | chữ đầu thanh 4, chữ sau nhẹ | |
| 3 | 你好吗nǐ hǎo ma | nǐ hǎo ma | bạn khoẻ không? | 吗 ma nhẹ ở cuối câu |
吗 là chữ đặt cuối câu để hỏi có / không:
Hỏi ngay
Nghe 谢谢. Chữ thứ hai đọc thế nào?
Nửa thanh 3 · trong câu chỉ xuống thấp
- Ở bài Bốn thanh điệu, thanh 3 đọc riêng: xuống thấp rồi lên lại (2 → 1 → 4).
- Khi nói thành câu, chữ thanh 3 đứng trước chữ khác thường chỉ xuống thấp rồi dừng (2 → 1), không lên lại. Người ta gọi là nửa thanh 3. Ghi pinyin vẫn là dấu ˇ.
- Gần với (tham khảo): giọng trầm xuống như khi bạn nói "ừm" lúc ngẫm nghĩ.
- Khác ở chỗ: không kéo dài, xuống thấp xong là sang ngay chữ sau.
- Mẹo tay: tay chỉ đi xuống, chạm đáy, rồi bước sang chữ sau.
Thanh 3 đủ và nửa thanh 3
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Nghe gì | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 晚安wǎn'ān | wǎn'ān | chúc ngủ ngon | 晚 wǎn chỉ xuống thấp, rồi 安 ān cao bằng | |
| 2 | 请问qǐngwèn | qǐngwèn | xin hỏi | 请 qǐng xuống thấp, rồi 问 wèn rơi | |
| 3 | 早上zǎoshang | zǎoshang | buổi sáng | 早 zǎo xuống thấp, 上 shang nhẹ |
Hỏi ngay
Nghe 晚安. Chữ đầu đọc thế nào?
Tách thanh 2 và thanh 3
Người Việt hay lẫn hai thanh này vì cả hai đều có đoạn đi lên ở cuối.
- Bắt đầu: thanh 2 ở giữa · thanh 3 hơi thấp, rồi xuống thấp hơn nữa
- Đường đi: thanh 2 lên đều một mạch (3 → 5) · thanh 3 xuống trước, lên sau (2 → 1 → 4)
- Mẹo (tham khảo): thanh 2 như hỏi lại "Hả?" · thanh 3 trầm xuống "Ừm…" rồi mới lên
- Chỗ khác dấu Việt: thanh 2 lên chậm hơn dấu sắc · thanh 3 không ngắt như dấu ngã
Hỏi ngay
Nghe 雨. Thanh 2 hay thanh 3?
Mười câu chào — nghe và nhại
你好
xin chào
hai thanh 3 liền: chữ đầu nghe như đi lên — vì sao thì học ở bài Hai thanh 3 liền nhau; giờ cứ nhại
谢谢
cảm ơn
chữ sau thanh nhẹ
不客气
không có gì
不 nghe như "bú", đọc khác dấu — học ở bài 一 yī và 不 bù đổi thanh; 气 qi nhẹ
对不起
xin lỗi
不 bu ở giữa đọc nhẹ
没关系
không sao
系 xi nhẹ
再见
tạm biệt
hai thanh 4 liền: chữ đầu rơi nửa chừng, chữ sau rơi hết
早上好
chào buổi sáng
早 nửa thanh 3, 上 shang nhẹ
晚安
chúc ngủ ngon
晚 nửa thanh 3
请问
xin hỏi
请 nửa thanh 3, 问 rơi mạnh
大家好
chào mọi người
thanh 4 · 1 · 3 — ba thanh khác nhau trong một câu
Luyện tai — thanh 2 hay thanh 3?
Bấm nghe từng cặp. Hai từ chỉ khác thanh 2 / thanh 3.
Thanh 2 (yú, đi lên ngay từ đầu) / thanh 3 (yǔ, chùng xuống trước).
Muốn ăn cá mà nói thành "ăn mưa".
Thanh 2 (méi) / thanh 3 (měi).
Khen đẹp mà nghe thành "hoa mai".
Thanh 2 (táng) / thanh 3 (tǎng).
Xin kẹo mà thành xin nằm.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một từ trong ba cặp trên, bạn chọn thanh 2 hay thanh 3.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nghe và chọn từ vừa đọc.
Nhắc trướcCâu hỏi lên xuống thế nào khi nói cả câuDạy chính ở: Nghe & nói HSK 1
Bài này chỉ học
Nhắc trướcKhi nào dùng câu chào nàoDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1
Bài này chỉ tập đọc và nhại. Câu nào hợp lúc nào, nói với ai: sẽ học kỹ ở Giao tiếp HSK 1.
Nhắc trướcVì sao 你好, 不客气 đọc khác dấu Dạy chính ở: Pinyin · Hai thanh 3 liền nhau; Pinyin · 一 yī và 不 bù đổi thanh
Hai câu này đọc khác dấu ghi trên giấy. Luật đổi thanh: sẽ học kỹ ở bài Hai thanh 3 liền nhau và bài 一 yī và 不 bù đổi thanh.
Đọc ngoài đời
- biển cửa tiệm:谢谢光临
cảm ơn quý khách đã ghé — biển ở cửa ra của cửa hàng, cuối tờ hoá đơn. Đi cặp với 欢迎光临 huānyíng guānglín (hoan nghênh quý khách) ở cửa vào — bạn gặp ở bài Bốn thanh điệu. - màn hình điện tử:晚安
chúc ngủ ngon — tin nhắn cuối ngày. Người Trung nhắn câu này trước khi đi ngủ, nhiều khi chỉ hai chữ.
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 15 từ
谢谢
cảm ơn — chữ sau không dấu: thanh nhẹ
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
礼尚往来。
Lễ nghĩa coi trọng có qua có lại.
Hán Việt Lễ thượng vãng lai
Lễ Ký, thiên Khúc Lễ (thượng). Một lời chào, một câu cảm ơn cũng là "có qua có lại".
