Bài 14· Pinyin· 16 phút

Tên bạn bằng chữ Hán, và cây gậy pinyin

Một tấm 名片 míngpiàn (danh thiếp) còn trắng. Dòng to ở giữa là tên bằng chữ Hán, dòng nhỏ dưới là pinyin. Người Trung nhận danh thiếp sẽ đọc dòng chữ Hán — còn dòng pinyin là để chính bạn đọc tên mình cho đúng.

  • Tìm chữ Hán và pinyin cho họ, tên đệm, tên của mình
  • Biết chọn chữ khi một tên có nhiều chữ Hán, và làm gì với tên thuần Việt
  • Hiểu pinyin là cây gậy: dùng để làm gì, khi nào buông
Bàn làm việc: danh thiếp in 阮氏兰 Ruǎn Shìlán, bút máy, con dấu gỗ chưa khắc, hộp mực đỏ đất
Tên bạn đã là chữ Hán — chỉ là bạn chưa nhìn thấy nó. Nguyễn là 阮 Ruǎn, Trần là 陈 Chén, Lan là 兰 Lán, Minh là 明 Míng. Hết bài này, bạn có một tấm danh thiếp in tên mình bằng chữ Hán, kèm pinyin đúng dấu.

Gặp tên

Tìm họ, tên đệm, tên của bạn bằng chữ Hán, làm tấm danh thiếp, rồi hiểu vì sao pinyin chỉ là cây gậy.

Họ Việt phổ biến

16 họ Việt phổ biến — bấm nghe

Hoàng và Huỳnh cùng một chữ 黄 Huáng (họ Hoàng); Vũ và Võ cùng một chữ 武 Wǔ (họ Vũ). Hai cách đọc khác nhau là chuyện của tiếng Việt — tiếng Trung chỉ có một: Huáng, Wǔ.

Hỏi ngay

Nghe 阮. Chọn:

Câu 1 / 1

Tên đệm và tên thường gặp

48 chữ hay dùng làm tên đệm, tên — bấm nghe

Họ, tên của bạn là âm Hán Việt — nên mẹo ở bài Đoán thanh từ Hán Việt dùng được ngay: Lan (ngang, đầu l) → Lán 2, Hải (hỏi) → Hǎi 3, Tuấn (sắc) → Jùn 4.

Một tên, nhiều chữ Hán → chọn theo nghĩa

河hésông
霞xiáráng chiều

Tên Hà: khác cả pinyin!

Hỏi bố mẹ đặt tên theo nghĩa nào.

花huāhoa
华huátinh hoa, rực rỡ

Tên Hoa: khác thanh: Huā / Huá.

Cùng âm Hán Việt nhưng khác chữ thì pinyin có thể khác.

Cùng âm Hán Việt nhưng khác chữ thì pinyin có thể khác — đừng chọn bừa chữ đầu tiên bàn phím gợi ý. Không biết nghĩa gốc? Chọn chữ có nghĩa bạn thích, và giữ nguyên chữ đó trên mọi giấy tờ, danh thiếp.

Tên thuần Việt không có chữ Hán

  • Chọn theo nghĩa — Mây → 云Yún (mây, Hán Việt "Vân") · cách hay dùng nhất
  • Chọn chữ gần âm, nghĩa đẹp — Na → 娜Nà (mềm mại) · đọc gần tên thật
  • Giữ tên chữ La-tinh — Bống → Bống · hộ chiếu, giấy tờ chính thức vẫn ghi tên La-tinh

Viết hoa họ và tên

Pinyin của tên: họ viết riêng, tên đệm + tên viết liền, cả hai viết hoa chữ cái đầu.
  • Nguyễn Văn Minh → 阮文明 → Ruǎn Wénmíng
  • Trần Thị Lan → 陈氏兰 → Chén Shìlán
  • Lê Hoàng Nam → 黎黄南 → Lí Huángnán

Tên của chính bạn

Chọn họ → tên đệm → tên (hoặc gõ âm Hán Việt để lọc). Tấm danh thiếp bên dưới hiện tên chữ Hán lớn, pinyin đúng dấu và tên Việt của bạn.

Tấm danh thiếp của bạn

Họ
Tên đệm
Tên

阮氏兰

Ruǎn Shìlán

Nguyễn Thị Lan (tên mẫu)

Tên bạn chọn chỉ lưu trên trình duyệt này. Cùng một âm Hán Việt có thể có nhiều chữ — chọn theo nghĩa bạn thích.

Pinyin là cây gậy

Suốt khoá này pinyin đi cạnh mọi chữ Hán. Nhưng người Trung đọc chữ Hán, không đọc pinyin: biển hiệu, sách báo, tin nhắn hầu như không có pinyin. Pinyin là cây gậy khi mới tập đi — dựa vào cho vững, rồi buông dần.

Pinyin dùng để làm gì, suốt đời:

  • Tra từ điển — gặp chữ lạ, tra ra cách đọc
  • Gõ chữ — gõ "nihao" ra 你好 (bài Luật viết pinyin và gõ chữ)
  • Học âm từ mới — từ mới nào cũng học kèm pinyin lần đầu

Lộ trình buông gậy trên hinelearn:

  • Khoá Pinyin (bạn đang ở đây) — pinyin đi cạnh mọi chữ
  • HSK 1 — bắt đầu nhìn chữ: pinyin vẫn hiện, nhưng mắt đặt lên chữ trước
  • HSK 2–3 — tắt pinyin dần, chỉ hiện khi bấm
Mẹo từ hôm nay: mỗi lần thấy một từ đã học, nhìn chữ Hán trước, đoán âm, rồi mới liếc pinyin để kiểm.

Luyện tai — họ nào?

Bấm nghe từng cặp.

李Lǐhọ Lý
黎Líhọ Lê

Chỉ khác thanh: 3 / 2.

Cặp: họ Lý / họ Lê.

胡Húhọ Hồ
吴Wúhọ Ngô

Khác ở: h / w.

Cặp: họ Hồ / họ Ngô.

陈Chénhọ Trần
郑Zhènghọ Trịnh

Khác ở: ch / zh, en / eng, thanh.

Cặp: họ Trần / họ Trịnh.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một họ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.

Nghe và chọn họ vừa đọc.

Câu 1 / 6
Nhắc trướcCâu tự giới thiệu 我叫… wǒ jiào… (tôi tên là…)Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 1

Bài này chỉ tìm chữ Hán cho tên; nói câu giới thiệu tên sẽ học kỹ ở khoá Giao tiếp HSK 1.

Nhắc trướcViết tay chữ Hán, viết tên bằng tayDạy chính ở: Chữ Hán nhập môn · Viết tên bạn bằng tay

Sẽ học kỹ ở bài Viết tên bạn bằng tay của khoá Chữ Hán nhập môn (học ngay sau bài này).

Nhắc trướcTắt pinyin dầnDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2–3

Sẽ luyện ở khoá Luyện đọc HSK 2 và HSK 3.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:阮Ruǎn氏兰Shìlán
    Nguyễn Thị Lan — tấm danh thiếp mẫu: tên lớn chữ Hán, pinyin nhỏ bên dưới — người nhận đọc chữ, bạn đọc pinyin.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:陈Chén明Míng
    Trần Minh — bảng tên trên bàn hội thảo

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Nghe rồi chọn.

Câu 1 / 8

Giờ bạn đọc được 75 từ

Nguyễn Thị Lan — tên bạn bằng chữ Hán, kèm pinyin đúng dấu

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauKiểm tra cuối khoá25 câu, phủ cả 14 bài. Cuối bài là một tấm menu đầy đủ pinyin — đọc hiểu được nó là bạn đã xong khoá Pinyin.

名不正,则言不顺Míng bù zhèng, zé yán bù shùn。

Danh không chính thì lời nói không thuận.

Hán Việt Danh bất chính, tắc ngôn bất thuận

Luận Ngữ, thiên Tử Lộ. 正 zhèng, 顺 shùn đều thanh 4 → hai chữ 不 bù đọc bú.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:阮氏兰
Ruǎn Shìlán — Tấm danh thiếp đầu tiên (tên mẫu: Nguyễn Thị Lan)