阮氏兰 Tên bạn bằng chữ Hán, và cây gậy pinyin
Một tấm 名片 míngpiàn (danh thiếp) còn trắng. Dòng to ở giữa là tên bằng chữ Hán, dòng nhỏ dưới là pinyin. Người Trung nhận danh thiếp sẽ đọc dòng chữ Hán — còn dòng pinyin là để chính bạn đọc tên mình cho đúng.
- Tìm chữ Hán và pinyin cho họ, tên đệm, tên của mình
- Biết chọn chữ khi một tên có nhiều chữ Hán, và làm gì với tên thuần Việt
- Hiểu pinyin là cây gậy: dùng để làm gì, khi nào buông

Gặp tên
Tìm họ, tên đệm, tên của bạn bằng chữ Hán, làm tấm danh thiếp, rồi hiểu vì sao pinyin chỉ là cây gậy.
Họ Việt phổ biến
16 họ Việt phổ biến — bấm nghe
Hỏi ngay
Nghe 阮. Chọn:
Tên đệm và tên thường gặp
48 chữ hay dùng làm tên đệm, tên — bấm nghe
Một tên, nhiều chữ Hán → chọn theo nghĩa
Tên Hà: khác cả pinyin!
Hỏi bố mẹ đặt tên theo nghĩa nào.
Tên Hoa: khác thanh: Huā / Huá.
Cùng âm Hán Việt nhưng khác chữ thì pinyin có thể khác.
Tên thuần Việt không có chữ Hán
- Chọn theo nghĩa — Mây →
云 (mây, Hán Việt "Vân") · cách hay dùng nhất - Chọn chữ gần âm, nghĩa đẹp — Na →
娜 (mềm mại) · đọc gần tên thật - Giữ tên chữ La-tinh — Bống → Bống · hộ chiếu, giấy tờ chính thức vẫn ghi tên La-tinh
Viết hoa họ và tên
- Nguyễn Văn Minh → 阮文明 → Ruǎn Wénmíng
- Trần Thị Lan → 陈氏兰 → Chén Shìlán
- Lê Hoàng Nam → 黎黄南 → Lí Huángnán
Tên của chính bạn
Chọn họ → tên đệm → tên (hoặc gõ âm Hán Việt để lọc). Tấm danh thiếp bên dưới hiện tên chữ Hán lớn, pinyin đúng dấu và tên Việt của bạn.
Tấm danh thiếp của bạn
阮氏兰
Ruǎn Shìlán
Nguyễn Thị Lan (tên mẫu)
Tên bạn chọn chỉ lưu trên trình duyệt này. Cùng một âm Hán Việt có thể có nhiều chữ — chọn theo nghĩa bạn thích.
Pinyin là cây gậy
Pinyin dùng để làm gì, suốt đời:
- Tra từ điển — gặp chữ lạ, tra ra cách đọc
- Gõ chữ — gõ "nihao" ra 你好 (bài Luật viết pinyin và gõ chữ)
- Học âm từ mới — từ mới nào cũng học kèm pinyin lần đầu
Lộ trình buông gậy trên hinelearn:
- Khoá Pinyin (bạn đang ở đây) — pinyin đi cạnh mọi chữ
- HSK 1 — bắt đầu nhìn chữ: pinyin vẫn hiện, nhưng mắt đặt lên chữ trước
- HSK 2–3 — tắt pinyin dần, chỉ hiện khi bấm
Luyện tai — họ nào?
Bấm nghe từng cặp.
Chỉ khác thanh: 3 / 2.
Cặp: họ Lý / họ Lê.
Khác ở: h / w.
Cặp: họ Hồ / họ Ngô.
Khác ở: ch / zh, en / eng, thanh.
Cặp: họ Trần / họ Trịnh.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một họ trong ba cặp trên, bạn chọn A hay B.
Nghe và chọn họ vừa đọc.
Nghe và chọn họ vừa đọc.
Nghe và chọn họ vừa đọc.
Nghe và chọn họ vừa đọc.
Nghe và chọn họ vừa đọc.
Nghe và chọn họ vừa đọc.
Nhắc trướcCâu tự giới thiệu 我叫… wǒ jiào… (tôi tên là…)Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 1
Bài này chỉ tìm chữ Hán cho tên; nói câu giới thiệu tên sẽ học kỹ ở khoá Giao tiếp HSK 1.
Nhắc trướcViết tay chữ Hán, viết tên bằng tayDạy chính ở: Chữ Hán nhập môn · Viết tên bạn bằng tay
Sẽ học kỹ ở bài Viết tên bạn bằng tay của khoá Chữ Hán nhập môn (học ngay sau bài này).
Nhắc trướcTắt pinyin dầnDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2–3
Sẽ luyện ở khoá Luyện đọc HSK 2 và HSK 3.
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:阮
氏兰 Nguyễn Thị Lan — tấm danh thiếp mẫu: tên lớn chữ Hán, pinyin nhỏ bên dưới — người nhận đọc chữ, bạn đọc pinyin. - nhãn, thẻ ghi chữ:陈
明 Trần Minh — bảng tên trên bàn hội thảo
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 75 từ
阮
Nguyễn Thị Lan — tên bạn bằng chữ Hán, kèm pinyin đúng dấu
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
名不正,则言不顺。
Danh không chính thì lời nói không thuận.
Hán Việt Danh bất chính, tắc ngôn bất thuận
Luận Ngữ, thiên Tử Lộ. 正 zhèng, 顺 shùn đều thanh 4 → hai chữ 不 bù đọc bú.
