Bài 13· Pinyin· 15 phút

Đoán thanh từ Hán Việt

Việt Nam trong tiếng Trung: tên nước 越南 Yuènán (Việt Nam), thủ đô 河内 Hénèi (Hà Nội), 胡志明市 Húzhìmíng Shì (Thành phố Hồ Chí Minh), và hàng nghìn từ Hán Việt bạn nói hằng ngày như 时间 shíjiān (thời gian). Bạn đã biết âm Hán Việt của chúng — giờ dùng nó để đoán thanh.

  • Nắm xu hướng dấu Việt → thanh Trung (tham khảo, có ngoại lệ)
  • Biết luật riêng cho chữ tận cùng p, t, c, ch
  • Đoán đúng thanh của phần lớn 20 từ Hán Việt quen
Bàn gỗ đồ Việt: nón lá, phin cà phê, tô phở, hoa sen, cuốn từ điển
Người Việt có một "mẹo" mà người học tiếng Trung nước khác không có: dấu tiếng Việt của từ Hán Việt. Hồ Chí Minh — dấu huyền, dấu sắc, không dấu. Tiếng Trung: Hú – zhì – míng: thanh 2, thanh 4, thanh 2. Không phải ngẫu nhiên. Bài này chỉ bạn đọc ra mối liên hệ ấy.
Đây là xu hướng, không phải luật cứng. Tiếng Việt và tiếng Trung đã đổi khác qua hơn nghìn năm. Mẹo đúng với phần lớn chữ, sai với một số chữ — luôn bấm nghe để kiểm.

Gặp xu hướng

Bảng dấu Việt → thanh Trung, các ngoại lệ, rồi thử đoán 20 từ Hán Việt quen.

Bảng xu hướng (tham khảo)

  • Không dấu → thanh 1: 天tiān thiên (trời) · 安ān an (yên) · 中zhōng trung (giữa) · 间jiān gian (khoảng)
  • Không dấu, đầu m n nh ng l v d → thanh 2: 南nán nam (phía nam) · 明míng minh (sáng) · 人rén nhân (người) · 文wén văn (chữ, văn)
  • Huyền → thanh 2: 河hé hà (sông) · 胡hú hồ (họ Hồ) · 时shí thời (lúc) · 茶chá trà (trà)
  • Hỏi → thanh 3: 好hǎo hảo (tốt) · 水shuǐ thuỷ (nước) · 海hǎi hải (biển) · 小xiǎo tiểu (nhỏ)
  • Ngã, đầu m n nh ng l v d → thanh 3: 马mǎ mã (ngựa) · 老lǎo lão (già) · 美měi mỹ (đẹp) · 以yǐ dĩ (lấy)
  • Ngã, đầu khác → thanh 4: 士shì sĩ (kẻ sĩ) · 静jìng tĩnh (yên tĩnh) · 技jì kỹ (kỹ năng)
  • Sắc → thanh 4: 志zhì chí (chí) · 世shì thế (đời) · 爱ài ái (yêu)
  • Nặng → thanh 4: 内nèi nội (trong) · 大dà đại (to) · 电diàn điện (điện) · 市shì thị (chợ, thành phố)
Nhớ nhanh: ngang → 1 · huyền → 2 · hỏi, ngã → 3 · sắc, nặng → 4. Rồi thêm hai chỉnh: ngang có đầu m n nh ng l v d → 2; ngã có đầu khác m n nh ng l v d → 4.

Hỏi ngay

Nghe 河. Âm Hán Việt "hà" dấu huyền → thanh mấy?

Câu 1 / 1

Luật riêng · chữ tận cùng p, t, c, ch

Chữ Hán Việt tận cùng -p, -t, -c, -ch (chỉ mang dấu sắc hoặc nặng) đi theo luật riêng:

  • Nặng + p t c ch, đầu m n nh ng l v d → thanh 4: 六liù lục (sáu) · 月yuè nguyệt (tháng) · 日rì nhật (ngày) · 越yuè việt (vượt)
  • Nặng + p t c ch, đầu khác → thanh 2: 学xué học (học) · 十shí thập (mười) · 白bái bạch (trắng) · 合hé hợp (hợp)
  • Sắc + p t c ch → chia đủ 4 thanh — phải nhớ từng chữ: 一yī nhất · 国guó quốc · 北běi bắc · 不bù bất

Hỏi ngay

Nghe 学. Âm Hán Việt "học": dấu nặng, tận cùng c, đầu h → thanh mấy?

Câu 1 / 1

Bẫy · đọc và đoán khác nhau

Khi đọc, thanh 2 nghe giống dấu sắc (đi lên). Nhưng khi đoán từ Hán Việt, chữ mang dấu huyền mới ra thanh 2, còn chữ dấu sắc lại ra thanh 4. Đừng lẫn hai bảng: một bảng để nói, một bảng để đoán.

Ngoại lệ — có cả chữ bạn đã dùng

● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4

STTTừ vựngPhiên âmNghĩaHán Việt · mẹo đoán · thật raNghe, yêu thích
1有yǒuyǒucóHán Việt: hữu Mẹo đoán: ngã, đầu h → 4 Thật ra: thanh 3
2友yǒuyǒubạnHán Việt: hữu Mẹo đoán: ngã, đầu h → 4 Thật ra: thanh 3
3没méiméikhông cóHán Việt: một Mẹo đoán: nặng + t, đầu m → 4 Thật ra: thanh 2
4很hěnhěnrấtHán Việt: ngận Mẹo đoán: nặng → 4 Thật ra: thanh 3
5吃chīchīănHán Việt: ngật Mẹo đoán: nặng + t, đầu ng → 4 Thật ra: thanh 1
6李LǐLǐhọ LýHán Việt: lý Mẹo đoán: sắc → 4 Thật ra: thanh 3
7妈māmāmẹHán Việt: ma Mẹo đoán: ngang, đầu m → 2 Thật ra: thanh 1
8期qīqīkỳ hạnHán Việt: kỳ Mẹo đoán: huyền → 2 Thật ra: thanh 1
Năm chữ đầu (有 yǒu (có), 没 méi (không có), 很 hěn (rất), 吃 chī và 友 yǒu trong 朋友 péngyou (bạn bè)) là chữ rất hay dùng — gặp hoài sẽ tự nhớ. Mẹo Hán Việt mạnh nhất với từ ghép mới: 经济 jīngjì (kinh tế), 历史 lìshǐ (lịch sử), 文化 wénhuà (văn hoá)… — đúng chỗ người Việt cần nhất.

Nhá trước · phụ âm và vần cũng có quy luật

Không chỉ dấu — phụ âm đầu và vần Hán Việt cũng đổi sang pinyin theo quy luật. Ví dụ: 心 xīn tâm → xīn (t → x, đuôi -m → -n). Sẽ học kỹ ở khoá Biết tiếng Việt là biết tiếng Trung.

Luyện tai — đoán trước, nghe sau

Bấm nghe từng cặp sau khi đã đoán.

河hésông
合héhợp

Cùng ra thanh 2: một chữ dấu huyền (hà), một chữ nặng + p (hợp).

Cặp: sông / hợp.

内nèitrong
外wàingoài

Cùng dấu nặng (nội, ngoại) → cùng thanh 4.

Cặp: trong / ngoài.

书shūsách
读dúđọc

Ngang → thanh 1 (thư); nặng + c, đầu đ → thanh 2 (độc).

Cặp: sách / đọc.

Nghe đoán · 6 lượt

Máy đọc một chữ trong ba cặp trên. Cặp 河 / 合 cùng đọc hé — nên ở đó bạn đoán thanh, còn hai cặp kia chọn A hay B.

Nghe và chọn chữ vừa đọc.

Câu 1 / 6

Trò chơi · Đoán thanh 20 từ Hán Việt quen

Mỗi lượt hiện âm Hán Việt và chữ Hán; chọn pinyin đúng trong 4 cách ghi thanh. Trả lời xong hiện nghĩa và cho biết đúng xu hướng hay ngoại lệ.

Đoán thanh · 20 lượt

Câu 1 / 20

Việt Nam — 越南. Pinyin nào đúng?

Nhiễu chỉ khác đúng một thanh so với đáp án.
Nhắc lạiÂm Hán Việt là gìDạy chính ở: Chữ Hán nhập môn · Bạn đã biết chữ Hán mà không hay

Cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt (越南 Yuènán (Việt Nam) → Việt Nam, 时间 shíjiān (thời gian) → thời gian), đã học ở bài Bạn đã biết chữ Hán mà không hay và bài Ghép âm Hán Việt, đoán nghĩa từ của khoá Chữ Hán nhập môn (học 2–3 ngày trước bài này).

Nhắc trướcĐổi phụ âm đầu, vần Hán Việt sang pinyinDạy chính ở: Biết tiếng Việt là biết tiếng Trung

Bài này chỉ nhá một ví dụ (心 xīn tâm → xīn); sẽ học kỹ ở khoá Biết tiếng Việt là biết tiếng Trung.

Đọc ngoài đời

  • bảng thực đơn:越南Yuènán河粉héfěn
    phở Việt Nam — trên thực đơn quán Việt ở Trung Quốc. 粉 fěn phấn dấu sắc mà ra thanh 3 — một ngoại lệ nữa.
  • bảng thực đơn:越南Yuènán咖啡kāfēi
    cà phê Việt Nam — bảng đồ uống

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

"Hà Nội": dấu huyền, dấu nặng. Pinyin của 河内 là?

Giờ bạn đọc được 71 từ

Việt Nam — đoán thanh từ dấu tiếng Việt: nặng → 4, ngang → 2

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauTên bạn bằng chữ Hán, và cây gậy pinyinNguyễn là 阮 Ruǎn, Trần là 陈 Chén. Bạn sẽ tìm chữ Hán cho tên mình, in lên một tấm danh thiếp — và biết pinyin dẫn bạn đi tới đâu thì buông.

饮水思源Yǐn shuǐ sī yuán。

Uống nước nhớ nguồn.

Hán Việt Ẩm thuỷ tư nguyên

Thành ngữ; ý từ câu "饮其流者怀其源" (yǐn qí liú zhě huái qí yuán — uống dòng nước thì nhớ nguồn) trong Trưng điệu khúc của Dữu Tín đời Bắc Chu. Ẩm (hỏi) → yǐn 3, thuỷ (hỏi) → shuǐ 3 — đúng xu hướng; 饮水 yǐn shuǐ hai thanh 3 nên đọc yín shuǐ.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:越南
Yuènán — Việt Nam, trên mọi bản đồ tiếng Trung