越南Đoán thanh từ Hán Việt
Việt Nam trong tiếng Trung: tên nước 越南 Yuènán (Việt Nam), thủ đô 河内 Hénèi (Hà Nội), 胡志明市 Húzhìmíng Shì (Thành phố Hồ Chí Minh), và hàng nghìn từ Hán Việt bạn nói hằng ngày như 时间 shíjiān (thời gian). Bạn đã biết âm Hán Việt của chúng — giờ dùng nó để đoán thanh.
- Nắm xu hướng dấu Việt → thanh Trung (tham khảo, có ngoại lệ)
- Biết luật riêng cho chữ tận cùng p, t, c, ch
- Đoán đúng thanh của phần lớn 20 từ Hán Việt quen

Gặp xu hướng
Bảng dấu Việt → thanh Trung, các ngoại lệ, rồi thử đoán 20 từ Hán Việt quen.
Bảng xu hướng (tham khảo)
- Không dấu → thanh 1:
天 thiên (trời) · 安 an (yên) · 中 trung (giữa) · 间 gian (khoảng) - Không dấu, đầu m n nh ng l v d → thanh 2:
南 nam (phía nam) · 明 minh (sáng) · 人 nhân (người) · 文 văn (chữ, văn) - Huyền → thanh 2:
河 hà (sông) · 胡 hồ (họ Hồ) · 时 thời (lúc) · 茶 trà (trà) - Hỏi → thanh 3:
好 hảo (tốt) · 水 thuỷ (nước) · 海 hải (biển) · 小 tiểu (nhỏ) - Ngã, đầu m n nh ng l v d → thanh 3:
马 mã (ngựa) · 老 lão (già) · 美 mỹ (đẹp) · 以 dĩ (lấy) - Ngã, đầu khác → thanh 4:
士 sĩ (kẻ sĩ) · 静 tĩnh (yên tĩnh) · 技 kỹ (kỹ năng) - Sắc → thanh 4:
志 chí (chí) · 世 thế (đời) · 爱 ái (yêu) - Nặng → thanh 4:
内 nội (trong) · 大 đại (to) · 电 điện (điện) · 市 thị (chợ, thành phố)
Hỏi ngay
Nghe 河. Âm Hán Việt "hà" dấu huyền → thanh mấy?
Luật riêng · chữ tận cùng p, t, c, ch
Chữ Hán Việt tận cùng -p, -t, -c, -ch (chỉ mang dấu sắc hoặc nặng) đi theo luật riêng:
- Nặng + p t c ch, đầu m n nh ng l v d → thanh 4:
六 lục (sáu) · 月 nguyệt (tháng) · 日 nhật (ngày) · 越 việt (vượt) - Nặng + p t c ch, đầu khác → thanh 2:
学 học (học) · 十 thập (mười) · 白 bạch (trắng) · 合 hợp (hợp) - Sắc + p t c ch → chia đủ 4 thanh — phải nhớ từng chữ:
一 nhất · 国 quốc · 北 bắc · 不 bất
Hỏi ngay
Nghe 学. Âm Hán Việt "học": dấu nặng, tận cùng c, đầu h → thanh mấy?
Bẫy · đọc và đoán khác nhau
Ngoại lệ — có cả chữ bạn đã dùng
● Thanh 1● Thanh 2● Thanh 3● Thanh 4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Hán Việt · mẹo đoán · thật ra | Nghe, yêu thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 有yǒu | yǒu | có | Hán Việt: hữu Mẹo đoán: ngã, đầu h → 4 Thật ra: thanh 3 | |
| 2 | 友yǒu | yǒu | bạn | Hán Việt: hữu Mẹo đoán: ngã, đầu h → 4 Thật ra: thanh 3 | |
| 3 | 没méi | méi | không có | Hán Việt: một Mẹo đoán: nặng + t, đầu m → 4 Thật ra: thanh 2 | |
| 4 | 很hěn | hěn | rất | Hán Việt: ngận Mẹo đoán: nặng → 4 Thật ra: thanh 3 | |
| 5 | 吃chī | chī | ăn | Hán Việt: ngật Mẹo đoán: nặng + t, đầu ng → 4 Thật ra: thanh 1 | |
| 6 | 李Lǐ | Lǐ | họ Lý | Hán Việt: lý Mẹo đoán: sắc → 4 Thật ra: thanh 3 | |
| 7 | 妈mā | mā | mẹ | Hán Việt: ma Mẹo đoán: ngang, đầu m → 2 Thật ra: thanh 1 | |
| 8 | 期qī | qī | kỳ hạn | Hán Việt: kỳ Mẹo đoán: huyền → 2 Thật ra: thanh 1 |
Nhá trước · phụ âm và vần cũng có quy luật
Luyện tai — đoán trước, nghe sau
Bấm nghe từng cặp sau khi đã đoán.
Cùng ra thanh 2: một chữ dấu huyền (hà), một chữ nặng + p (hợp).
Cặp: sông / hợp.
Cùng dấu nặng (nội, ngoại) → cùng thanh 4.
Cặp: trong / ngoài.
Ngang → thanh 1 (thư); nặng + c, đầu đ → thanh 2 (độc).
Cặp: sách / đọc.
Nghe đoán · 6 lượt
Máy đọc một chữ trong ba cặp trên. Cặp 河 / 合 cùng đọc hé — nên ở đó bạn đoán thanh, còn hai cặp kia chọn A hay B.
Nghe và chọn chữ vừa đọc.
Nghe và chọn chữ vừa đọc.
Nghe 河 (sông): thanh mấy?
Nghe và chọn chữ vừa đọc.
Nghe và chọn chữ vừa đọc.
Nghe 合 (hợp): thanh mấy?
Trò chơi · Đoán thanh 20 từ Hán Việt quen
Mỗi lượt hiện âm Hán Việt và chữ Hán; chọn pinyin đúng trong 4 cách ghi thanh. Trả lời xong hiện nghĩa và cho biết đúng xu hướng hay ngoại lệ.
Đoán thanh · 20 lượt
Việt Nam — 越南. Pinyin nào đúng?
Hà Nội — 河内. Pinyin nào đúng?
Hồ Chí Minh — 胡志明. Pinyin nào đúng?
thời gian — 时间. Pinyin nào đúng?
văn hoá — 文化. Pinyin nào đúng?
điện thoại — 电话. Pinyin nào đúng?
âm nhạc — 音乐. Pinyin nào đúng?
kinh tế — 经济. Pinyin nào đúng?
lịch sử — 历史. Pinyin nào đúng?
mỹ lệ — 美丽. Pinyin nào đúng?
gia đình — 家庭. Pinyin nào đúng?
thế giới — 世界. Pinyin nào đúng?
ngân hàng — 银行. Pinyin nào đúng?
vấn đề — 问题. Pinyin nào đúng?
nhân dân — 人民. Pinyin nào đúng?
an toàn — 安全. Pinyin nào đúng?
chủ nhân — 主人. Pinyin nào đúng?
lão sư — 老师. Pinyin nào đúng?
đại học — 大学. Pinyin nào đúng?
hữu danh — 有名. Pinyin nào đúng?
Nhắc lạiÂm Hán Việt là gìDạy chính ở: Chữ Hán nhập môn · Bạn đã biết chữ Hán mà không hay
Cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt (越南 Yuènán (Việt Nam) → Việt Nam, 时间 shíjiān (thời gian) → thời gian), đã học ở bài Bạn đã biết chữ Hán mà không hay và bài Ghép âm Hán Việt, đoán nghĩa từ của khoá Chữ Hán nhập môn (học 2–3 ngày trước bài này).
Nhắc trướcĐổi phụ âm đầu, vần Hán Việt sang pinyinDạy chính ở: Biết tiếng Việt là biết tiếng Trung
Bài này chỉ nhá một ví dụ (心 xīn tâm → xīn); sẽ học kỹ ở khoá Biết tiếng Việt là biết tiếng Trung.
Đọc ngoài đời
- bảng thực đơn:越南
河粉 phở Việt Nam — trên thực đơn quán Việt ở Trung Quốc. 粉 fěn phấn dấu sắc mà ra thanh 3 — một ngoại lệ nữa. - bảng thực đơn:越南
咖啡 cà phê Việt Nam — bảng đồ uống
Kiểm tra
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn đọc được 71 từ
越南
Việt Nam — đoán thanh từ dấu tiếng Việt: nặng → 4, ngang → 2
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
饮水思源。
Uống nước nhớ nguồn.
Hán Việt Ẩm thuỷ tư nguyên
Thành ngữ; ý từ câu "饮其流者怀其源" (yǐn qí liú zhě huái qí yuán — uống dòng nước thì nhớ nguồn) trong Trưng điệu khúc của Dữu Tín đời Bắc Chu. Ẩm (hỏi) → yǐn 3, thuỷ (hỏi) → shuǐ 3 — đúng xu hướng; 饮水 yǐn shuǐ hai thanh 3 nên đọc yín shuǐ.
