Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Ảnh gia đình — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 家 (nhà, gia đình; lượng từ đếm cửa hàng, công ty), 家人 (người nhà), 爸爸 (bố), 妈妈 (mẹ), 哥哥 (anh trai), 姐姐 (chị gái), 弟弟 (em trai), 妹妹 (em gái), 儿子 (con trai), 女儿 (con gái)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp