Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Thú cưng nhà hàng xóm — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 狗 (con chó), 猫 (con mèo), 它 (nó (đồ vật, con vật)), 它们 (chúng nó (đồ vật, con vật)), 爱 (yêu, thương), 喜欢 (thích), 孩子 (trẻ con; con cái), 小朋友 (bạn nhỏ (gọi trẻ em)), 漂亮 (đẹp, xinh)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp