Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Sảnh ký túc xá ngày đầu — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 你好 (xin chào), 您 (ông, bà, cô, chú (kính trọng, nói với người lớn hơn)), 谢谢 (cảm ơn), 不客气 (không có gì (đáp lời cảm ơn)), 对不起 (xin lỗi), 没关系 (không sao (đáp lời xin lỗi)), 没事 (không sao; không có việc gì), 再见 (tạm biệt, hẹn gặp lại), 请问 (xin hỏi, cho hỏi), 喂 (a lô (khi nghe điện thoại); này (gọi ai đó))

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp