Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Bàn đăng ký nhập học — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 大学 (đại học), 大学生 (sinh viên), 老师 (thầy giáo, cô giáo), 学生 (học sinh, sinh viên), 名字 (tên), 叫 (tên là; gọi), 写 (viết), 问 (hỏi), 问题 (câu hỏi; vấn đề), 认识 (quen, biết (người, chữ))

HSK 1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp