Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Lớp tiếng Trung quốc tế — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 国 (nước, quốc gia), 中国 (Trung Quốc), 人 (người), 男 (nam, con trai), 女 (nữ, con gái), 先生 (ông, ngài (gọi đàn ông cho lịch sự); chồng), 女士 (bà, cô (gọi phụ nữ cho lịch sự)), 汉语 (tiếng Trung, tiếng Hán), 中文 (tiếng Trung (cả nói và viết)), 汉字 (chữ Hán)

HSK 1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp