Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Chào lớp mới — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 我 (tôi, mình), 你 (bạn, anh, chị (người ngang hàng)), 他 (anh ấy, ông ấy), 她 (cô ấy, chị ấy), 我们 (chúng tôi, chúng ta), 你们 (các bạn), 他们 (họ (có nam, hoặc cả nam lẫn nữ)), 她们 (họ (toàn nữ)), 大家 (mọi người), 同学 (bạn học)

HSK 1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp