Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Bàn đồ công nghệ — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 电脑 (máy tính), 手机 (điện thoại di động), 平板 (máy tính bảng), 充电宝 (sạc dự phòng), 数据线 (dây cáp sạc), 手机壳 (ốp điện thoại), 音箱 (cái loa), 路由器 (cục phát wifi (router)), 水杯 (cốc nước, bình nước)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp