Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng khách cuối tuần — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 电视 (ti vi), 遥控器 (cái điều khiển (ti vi, điều hoà)), 电风扇 (quạt điện), 抱枕 (gối ôm, gối tựa), 花瓶 (lọ hoa), 拖把 (cây lau nhà), 扫把 (cái chổi), 吸尘器 (máy hút bụi), 门铃 (chuông cửa)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp