Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng tắm — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 洗发水 (dầu gội đầu), 沐浴露 (sữa tắm), 洗面奶 (sữa rửa mặt), 浴巾 (khăn tắm), 吹风机 (máy sấy tóc), 卫生纸 (giấy vệ sinh), 垃圾桶 (thùng rác)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp