Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Hộp bút và bàn học — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 作业本 (vở bài tập), 文具盒 (hộp bút), 订书机 (cái dập ghim), 荧光笔 (bút dạ quang), 便利贴 (giấy nhớ (giấy note)), 计算器 (máy tính bỏ túi), 书签 (thẻ đánh dấu sách), 地球仪 (quả địa cầu), 蜡笔 (bút sáp màu)

HSK 1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp