Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Sân thể thao — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 运动 (thể thao, vận động; tập thể thao), 球 (quả bóng), 篮球 (bóng rổ), 足球 (bóng đá), 踢 (đá), 打 (đánh; chơi (bóng bằng tay)), 跑步 (chạy bộ), 跑 (chạy), 高 (cao)

HSK 2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp