Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Văn phòng công ty — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 公司 (công ty), 工作 (làm việc; công việc), 上班 (đi làm), 下班 (tan làm), 忙 (bận), 休息 (nghỉ, nghỉ ngơi), 电话 (điện thoại; cuộc gọi), 打电话 (gọi điện thoại)

HSK 1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp