Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Bốn ô cửa sổ thời tiết — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 晴天 (trời nắng), 阴天 (trời âm u), 刮风 (nổi gió, gió thổi), 下雪 (tuyết rơi), 雪人 (người tuyết), 冷 (lạnh), 热 (nóng)

HSK 1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp