Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Vườn thú Thượng Hải — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 熊猫 (gấu trúc), 长颈鹿 (hươu cao cổ), 企鹅 (chim cánh cụt), 斑马 (ngựa vằn), 袋鼠 (chuột túi (kangaroo)), 河马 (hà mã), 孔雀 (chim công), 考拉 (gấu túi (koala)), 松鼠 (con sóc)

HSK 1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp