Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Buổi sáng ở ký túc xá — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 起床 (thức dậy, ra khỏi giường), 睡觉 (ngủ, đi ngủ), 睡 (ngủ), 穿 (mặc (quần áo), đi (giày)), 衣服 (quần áo), 新 (mới), 上学 (đi học), 早上 (sáng sớm)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp