Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Buổi tối ở phòng chung — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 电视 (ti vi), 看 (nhìn, xem, đọc), 听 (nghe), 歌 (bài hát), 唱 (hát), 好听 (hay (nghe thấy thích)), 说话 (nói chuyện), 找 (tìm), 休息 (nghỉ, nghỉ ngơi)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp