Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Mèo ở đâu? — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 上 (trên; lên), 下 (dưới; xuống), 里 (trong), 外 (ngoài), 前 (trước, phía trước), 后 (sau, phía sau), 这边 (bên này), 那边 (bên kia)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp