Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Dạo Bến Thượng Hải — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 门票 (vé vào cửa), 酒店 (khách sạn), 饭馆 (quán ăn, quán cơm), 路上 (trên đường, dọc đường), 鸟 (chim), 晴 (nắng, trời quang), 阴 (âm u, nhiều mây), 雨伞 (ô, dù)

HSK 2 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp