Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Chọn đồ trước tủ quần áo — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 衣柜 (tủ quần áo), T恤 (áo phông), 睡衣 (đồ ngủ), 卫衣 (áo nỉ (hoodie)), 连衣裙 (váy liền), 运动鞋 (giày thể thao), 雨鞋 (ủng đi mưa), 穿 (mặc (quần áo), đi (giày))

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp