Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khu vui chơi trẻ em — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 游乐场 (khu vui chơi), 秋千 (xích đu), 跷跷板 (bập bênh), 滑板 (ván trượt), 积木 (đồ chơi xếp khối), 拼图 (tranh ghép hình), 毛绒玩具 (thú bông), 玩具车 (ô tô đồ chơi)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp