Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Cửa hàng đầu ngõ — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 商店 (cửa hàng), 钱 (tiền), 块 (đồng (nhân dân tệ, khi nói)), 元 (đồng (nhân dân tệ, khi viết)), 百 (trăm), 买 (mua), 卖 (bán), 贵 (đắt), 便宜 (rẻ), 零 (số không)

HSK 1 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp