Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Sạp hoa quả đếm từ 1 tới 10 — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 一 (một), 二 (hai), 三 (ba), 四 (bốn), 五 (năm), 六 (sáu), 七 (bảy), 八 (tám), 九 (chín), 十 (mười)

HSK 1 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp