Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Siêu thị — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 超市 (siêu thị), 东西 (đồ, đồ vật), 水果 (hoa quả, trái cây), 苹果 (quả táo), 鸡蛋 (trứng gà), 牛奶 (sữa bò), 面包 (bánh mì), 水 (nước), 大 (to, lớn), 小 (nhỏ, bé)

HSK 1 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp