Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đi khám bệnh — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 医院 (bệnh viện), 医生 (bác sĩ), 看病 (đi khám bệnh), 病 (bệnh; bị ốm), 生病 (bị ốm), 冷 (lạnh), 喝 (uống), 水 (nước), 休息 (nghỉ, nghỉ ngơi)

HSK 1 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp