Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Bàn học ôn thi buổi tối — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 本子 (quyển vở, quyển sổ), 笔 (bút), 词 (từ (từ ngữ)), 题 (câu hỏi, câu (trong bài tập, bài thi)), 准备 (chuẩn bị; định (làm gì)), 完 (xong, hết), 累 (mệt)

HSK 2 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp