Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng y tế — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 身体 (cơ thể; sức khoẻ), 头 (đầu), 眼睛 (mắt), 手 (tay), 疼 (đau), 舒服 (dễ chịu, thoải mái), 累 (mệt), 药 (thuốc), 个子 (vóc người, dáng người)

HSK 2 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp