Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Ga tàu hoả — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 火车 (tàu hoả), 坐 (ngồi; đi (xe, tàu, máy bay)), 到 (đến, tới nơi), 来 (đến, lại đây), 去 (đi), 点 (giờ (trên đồng hồ)), 分 (phút (trên đồng hồ)), 分钟 (phút (khoảng thời gian)), 小时 (tiếng đồng hồ), 半 (nửa, rưỡi)

HSK 1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp