Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Phố Thượng Hải — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 车 (xe), 开车 (lái xe), 开 (mở, bật; lái (xe)), 出租车 (xe taxi), 飞机 (máy bay), 外边 (bên ngoài), 回 (về), 坐 (ngồi; đi (xe, tàu, máy bay)), 书店 (hiệu sách), 店 (tiệm, cửa hàng)

HSK 1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp