Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Chợ trong ngõ — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 菜市场 (chợ (bán rau, thịt, cá)), 肉 (thịt), 猪肉 (thịt lợn), 牛肉 (thịt bò), 羊肉 (thịt cừu), 鱼 (cá), 白菜 (cải thảo), 胡萝卜 (cà rốt), 青菜 (rau xanh), 塑料袋 (túi ni lông)

HSK 2 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp