Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Giờ học — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 课 (bài học; giờ học, môn học), 上课 (vào học, lên lớp), 下课 (tan học), 学 (học), 学习 (học, học tập), 读 (đọc), 读书 (đọc sách; đi học), 写 (viết), 字 (chữ), 老师 (thầy giáo, cô giáo)

HSK 1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp