Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Trường các cấp — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 学校 (trường học), 小学 (trường tiểu học), 小学生 (học sinh tiểu học), 中学 (trường trung học), 中学生 (học sinh trung học), 大学 (đại học), 大学生 (sinh viên), 上学 (đi học), 孩子 (trẻ con; con cái)

HSK 1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp