Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Sảnh ký túc xá — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 洗手间 (nhà vệ sinh), 左 (trái), 右 (phải), 左边 (bên trái), 右边 (bên phải), 旁边 (bên cạnh), 前面 (phía trước), 后面 (phía sau), 姓名 (họ tên), 门口 (cửa, trước cửa)

HSK 2 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp