Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Lịch tuần trên tường — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 月 (tháng), 星期 (tuần; thứ), 昨天 (hôm qua), 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 星期天 (chủ nhật (hay dùng khi nói)), 星期日 (chủ nhật (hay dùng khi viết)), 号 (ngày (khi nói); số), 日 (ngày (khi viết)), 天 (ngày; trời)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp