Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Sinh nhật bé hàng xóm — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 岁 (tuổi), 两 (hai (dùng trước lượng từ)), 一半 (một nửa), 唱 (hát), 歌 (bài hát), 好听 (hay (nghe thấy thích)), 玩 (chơi), 好玩儿 (vui, thú vị), 高兴 (vui, mừng), 小朋友 (bạn nhỏ (gọi trẻ em))

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp