Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Tường ảnh qua các năm — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 年 (năm), 去年 (năm ngoái), 今年 (năm nay), 明年 (sang năm), 第 (thứ (đặt trước số: 第一 dì yī = thứ nhất)), 新 (mới), 时间 (thời gian), 看 (nhìn, xem, đọc), 好看 (đẹp; hay (xem thấy thích))

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp