Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng của Hine — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 房间 (phòng, căn phòng), 桌子 (cái bàn), 椅子 (cái ghế), 电脑 (máy tính), 手机 (điện thoại di động), 书 (sách), 杯子 (cái cốc, cái ly), 东西 (đồ, đồ vật), 住 (ở, sống ở)

HSK 1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp