Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Một ngày ngoài cửa sổ — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 早上 (sáng sớm), 上午 (buổi sáng (tới trước 12 giờ)), 中午 (buổi trưa), 下午 (buổi chiều), 晚上 (buổi tối), 白天 (ban ngày), 早 (sớm), 晚 (muộn), 现在 (bây giờ), 天 (ngày; trời)

HSK 1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp