Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thời tiết bốn kiểu — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 天气 (thời tiết), 热 (nóng), 冷 (lạnh), 雨 (mưa), 下雨 (trời mưa), 雪 (tuyết), 好 (tốt, hay, khoẻ), 漂亮 (đẹp, xinh)

HSK 1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp