Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Hiệu thuốc đầu ngõ — từ vựng tiếng Trung HSK 2: 药店 (hiệu thuốc), 药 (thuốc), 帮 (giúp), 帮忙 (giúp đỡ, giúp một tay), 拿 (cầm, lấy), 不好意思 (ngại quá, xin lỗi (làm phiền)), 慢 (chậm), 快 (nhanh), 等 (đợi, chờ)

HSK 2 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp