Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Nấu bữa tối — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 晚饭 (bữa tối), 做饭 (nấu cơm), 做 (làm), 晚上 (buổi tối), 家 (nhà, gia đình; lượng từ đếm cửa hàng, công ty), 家人 (người nhà), 吃 (ăn), 好吃 (ngon)

HSK 1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp