Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Quán đồ ăn nhanh — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 汉堡 (bánh hamburger), 薯条 (khoai tây chiên), 可乐 (nước cô-la), 披萨 (bánh pizza), 炸鸡 (gà rán), 热狗 (bánh mì xúc xích (hot dog)), 三明治 (bánh mì kẹp (sandwich)), 番茄酱 (tương cà), 多 (nhiều), 少 (ít)

HSK 1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp