Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Quán cơm trưa — từ vựng tiếng Trung HSK 1: 饭店 (quán ăn, nhà hàng (cũng dùng cho khách sạn)), 午饭 (bữa trưa), 中午 (buổi trưa), 饭 (cơm; bữa ăn), 米饭 (cơm trắng), 菜 (rau; món ăn), 好吃 (ngon), 坐 (ngồi; đi (xe, tàu, máy bay)), 杯子 (cái cốc, cái ly)

HSK 1 · Ăn uống

Vuốt lên để xem ảnh tiếp